槳板

jiǎng bǎn tưởng bản

Hán Việt: tưởng bản · Pinyin: jiǎng bǎn

Tổng quan

môn chèo ván đứng (SUP) | ván chèo đứng | lưỡi của chân vịt | lưỡi chèo

Cấu tạo: (tưởng) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn chèo ván đứng (SUP) | ván chèo đứng | lưỡi của chân vịt | lưỡi chèo

Eng

  • CC-CEDICT stand-up paddleboarding (SUP)|stand-up paddleboard|blade of a propeller|blade of an oar
  • Cihui stand-up paddleboarding (SUP)/stand-up paddleboard/blade of a propeller/blade of an oar