槳狀

jiǎng zhuàngtưởng trạng

Hán Việt: tưởng trạng · Pinyin: jiǎng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 槳 (tưởng) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình mái chèo

Đức

  • Handedict Paddel

Từ liên quan

Gần nghĩa

桨叉 · 槳手 · 槳板 · 槳架 · 狀元 · 狀況 · 狀告 · 状子