槳狀 jiǎng zhuàng · tưởng trạng Hán Việt: tưởng trạng · Pinyin: jiǎng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 槳 (tưởng) + 狀 (trạng)Pinyinjiǎng zhuàngHán Việttưởng trạngCấu tạo槳 + 狀 · tưởng + trạng nghĩa thành phần: tưởng + trạng