槽位

cáo wèi tào vị

Hán Việt: tào vị · Pinyin: cáo wèi

Tổng quan

khe cắm

Cấu tạo: (tào) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khe cắm

Eng

  • CC-CEDICT slot
  • Cihui slot