槽兒 tào nhi Hán Việt: tào nhi Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 兒 (nhi)Hán Việttào nhiCấu tạo槽 + 兒 · tào + nhi nghĩa thành phần: tào + nhi Nghĩa EngCihui 槽兒 áor n. 1. depression or groove in a surface 2. <trad.> sommelier M:²dào