槽兒

tào nhi

Hán Việt: tào nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.貯酒器。或引申為賣酒販。如:「叫那當槽兒的換酒。」 2.四邊高起,中間凹陷的器具。如:「石槽兒」、「池槽兒」。 3.在物體的表面上製作像卯眼一樣凹入而可嵌物的形狀。如:「這顆珍珠不合槽兒。」

Eng

  • Cihui 槽兒 áor n. 1. depression or groove in a surface 2. <trad.> sommelier M:²dào