槽歷 cáo lì · tào lịch Hán Việt: tào lịch · Pinyin: cáo lì Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 歷 (lịch)Pinyincáo lìHán Việttào lịchCấu tạo槽 + 歷 · tào + lịch nghĩa thành phần: tào + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槽枥"。