槽口

cáo kǒutào khẩu

Hán Việt: tào khẩu · Pinyin: cáo kǒu

Tổng quan

(kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh, bào đường xoi, bào đường rãnh, ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指牲畜的胃口,食欲。

Cấu tạo: 槽 (tào) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mép rãnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指牲畜的胃口,食欲。
  • Kaggle Zh-Vi rabbet

Từ liên quan

Gần nghĩa

槽口刨 · 槽口接合 · 口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信