槽坊

cáo fang tào phường

Hán Việt: tào phường · Pinyin: cáo fang

Tổng quan

nhà máy rượu | cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa) nhà nấu rượu; lò nấu rượu; nơi cất rượu。釀酒的作坊。

Cấu tạo: (tào) + (phường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy rượu | cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa) nhà nấu rượu; lò nấu rượu; nơi cất rượu。釀酒的作坊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釀酒坊。元.馬致遠《岳陽樓》第一折:「我則怕驚著玉皇,誰著你直侵北斗建槽坊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"槽房"。亦作"槽枋"; 酿酒的手工业作坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槽房"。亦作"槽枋"。 2.酿酒的手工业作坊。

Eng

  • CC-CEDICT brewery|papermaking craft shop (in former times)
  • Cihui brewery; papermaking craft shop (in former times)