槽子

cáo zi tào tử

Hán Việt: tào tử · Pinyin: cáo zi

Tổng quan

cái máng; lòng máng。槽1,2,3。

Cấu tạo: (tào) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái máng; lòng máng。槽1,2,3。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物體凹陷下去的部分。《紅樓夢》第一七、一八回:「且滿牆滿壁,皆係隨依古董玩器之形摳成的槽子。」 2.四邊高起,中間凹陷的器具。如:「馬槽子」、「酒槽子」、「水槽子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指物体中凹下的部分; 一种中间下凹的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指物体中凹下的部分。 2.一种中间下凹的器具。

Eng

  • Cihui 槽子 cáozi* n. trough M:²dào