槽孔

cáo kǒngtào khổng

Hán Việt: tào khổng · Pinyin: cáo kǒng

Tổng quan

khe

Cấu tạo: 槽 (tào) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rãnh
  • Cihui lỗ dài
  • Tần suất từ khe , rãnh , lỗ dài

Eng

  • Cihui slot; groove; slotted hole
  • Tần suất từ slot; groove; slotted hole

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟