槽孔
tào khổng
Hán Việt: tào khổng · Pinyin: cáo kǒng
Tổng quan
khe
Nghĩa
Việt
- Cihui rãnh
- Cihui lỗ dài
- Tần suất từ khe , rãnh , lỗ dài
Eng
- Cihui slot; groove; slotted hole
- Tần suất từ slot; groove; slotted hole
Hán Việt: tào khổng · Pinyin: cáo kǒng
khe