槽戶 cáo hù · tào hộ Hán Việt: tào hộ · Pinyin: cáo hù Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 戶 (hộ)Pinyincáo hùHán Việttào hộCấu tạo槽 + 戶 · tào + hộ nghĩa thành phần: tào + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指养猪户。Tân Hoa Tự Điển 1.指养猪户。