槽房 cáo fáng · tào phòng Hán Việt: tào phòng · Pinyin: cáo fáng Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 房 (phòng)Pinyincáo fángHán Việttào phòngCấu tạo槽 + 房 · tào + phòng nghĩa thành phần: tào + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槽坊"。