槽探 tào tham Hán Việt: tào tham Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 探 (tham)Hán Việttào thamCấu tạo槽 + 探 · tào + tham nghĩa thành phần: tào + tham Nghĩa EngCihui costeaning