槽櫪

cáo lì tào lịch

Hán Việt: tào lịch · Pinyin: cáo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"槽历"; 养马之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槽历"。 2.养马之所。

Eng

  • Cihui 槽櫪 áolì n. a stable