槽柔 cáo róu · tào nhu Hán Việt: tào nhu · Pinyin: cáo róu Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 柔 (nhu)Pinyincáo róuHán Việttào nhuCấu tạo槽 + 柔 · tào + nhu nghĩa thành phần: tào + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槽矛"。