槽河 tào hà Hán Việt: tào hà Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 河 (hà)Hán Việttào hàCấu tạo槽 + 河 · tào + hà nghĩa thành phần: tào + hà Nghĩa EngCihui 槽河 áohé n. rivers/canals for transporting tribute grain M:¹tiáo