槽渠 tào cừ Hán Việt: tào cừ Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 渠 (cừ)Hán Việttào cừCấu tạo槽 + 渠 · tào + cừ nghĩa thành phần: tào + cừ Nghĩa EngCihui 槽渠 áoqú n. 1. canal M:¹tiáo 2. <hist.> the Grand Canal