槽牙
tào nha
Hán Việt: tào nha · Pinyin: cáo yá
Tổng quan
răng hàm
Nghĩa
Việt
- Cihui răng hàm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臼齒的別名。參見「臼齒」條。《紅樓夢》第三九回:「賈母道:『眼睛、牙齒還好?』劉姥姥道:『都還好,就是今年左邊的槽牙活動了。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臼齿的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.臼齿的俗称。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) molar; back tooth
- Cihui molar tooth