槽瓦 tào ngõa Hán Việt: tào ngõa Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 瓦 (ngõa)Hán Việttào ngõaCấu tạo槽 + 瓦 · tào + ngõa nghĩa thành phần: tào + ngõa Nghĩa EngCihui imbrex