槽碓
tào đối
Hán Việt: tào đối · Pinyin: cáo duì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用泉流,置碓引水搗米的舂米具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用水力舂米的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.利用水力舂米的器具。
Eng
- Cihui 槽碓 áoduì n. mortar for husking rice by waterpower