槽箱 cáo xiāng · tào tương Hán Việt: tào tương · Pinyin: cáo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 箱 (tương)Pinyincáo xiāngHán Việttào tươngCấu tạo槽 + 箱 · tào + tương nghĩa thành phần: tào + tương