槽谷 tào cốc Hán Việt: tào cốc Tổng quan Cấu tạo: 槽 (tào) + 谷 (cốc)Hán Việttào cốcCấu tạo槽 + 谷 · tào + cốc nghĩa thành phần: tào + cốc Nghĩa EngCihui 槽穀 áogǔ n. <geog.> trough valley