槽道

cáo dào tào đạo

Hán Việt: tào đạo · Pinyin: cáo dào

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.水道。如:「槽道縱橫」。 2.比喻規矩、禮貌。《金瓶梅》第五○回:「月娘道:『你看是有個槽道的!這裡人等著,就不進來了。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹规矩; 牲口槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹规矩。 2.牲口槽。