槽頭
tào đầu
Hán Việt: tào đầu · Pinyin: cáo tóu
Tổng quan
máng ăn trong chuồng
Nghĩa
Việt
- Cihui máng ăn trong chuồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 馬棚、馬廄。元.楊文奎《兒女團圓》第二折:「你分娩呵,若得一個小廝兒,就槽頭上選那風也似的快馬,著小的每到城中來報我。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给牲畜喂饲料的地方; 指猪颈部的肉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.给牲畜喂饲料的地方。 2.指猪颈部的肉。
Eng
- CC-CEDICT feeding trough in stable
- Cihui feeding trough in stable