槿花心

jǐn huā xīn cận hoa tâm

Hán Việt: cận hoa tâm · Pinyin: jǐn huā xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 槿 (cận) + (hoa) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木槿花朝开夕凋,因以"槿花心"比喻易变的心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木槿花朝开夕凋,因以"槿花心"比喻易变的心。