樁子

zhuāng zi thung tử

Hán Việt: thung tử · Pinyin: zhuāng zi

Tổng quan

cọc: cột/cừ

Cấu tạo: (thung) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cọc: cột/cừ
  • Cihui cọc; cột; cừ。一端或全部埋在土中的柱形物,多用於建築或做分界的標誌。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一端埋在土中的柱形物。如:「在這兒打個樁子做界標。」

Eng

  • Cihui 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn