樁子

zhuāng zithung tử

Hán Việt: thung tử · Pinyin: zhuāng zi

Tổng quan

cột; cừ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树木等砍伐或折断后残留在地上的部分。 2.泛指可埋入地下的柱状物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一端埋在土中的柱形物。如:「在這兒打個樁子做界標。」

Cấu tạo: 樁 (thung) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọc
  • Biên soạn 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一端埋在土中的柱形物。如:「在這兒打個樁子做界標。」

Eng

  • Cihui 樁子 zhuāngzi n. stake; pile M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒