樁家 zhuāng jiā·thung gia Hán Việt: thung gia · Pinyin: zhuāng jiā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即庄家。指某些牌戏或赌博中每一局的主持人。 Cấu tạo: 樁 (thung) + 家 (gia)Pinyinzhuāng jiāHán Việtthung giaCấu tạo樁 + 家 · thung + gia nghĩa thành phần: thung + gia Từ liên quan Gần nghĩa家丁 · 家醜 · 家世 · 家業 · 家嚴 · 家中 · 家主 · 家乘