樁家 zhuāng jiā · thung gia Hán Việt: thung gia · Pinyin: zhuāng jiā Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 家 (gia)Pinyinzhuāng jiāHán Việtthung giaCấu tạo樁 + 家 · thung + gia nghĩa thành phần: thung + gia