樁景 thung cảnh Hán Việt: thung cảnh Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 景 (cảnh)Hán Việtthung cảnhCấu tạo樁 + 景 · thung + cảnh nghĩa thành phần: thung + cảnh Nghĩa EngCihui 樁景 huāngjǐng n. miniature gardening