樁砦 thung trại Hán Việt: thung trại Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 砦 (trại)Hán Việtthung trạiCấu tạo樁 + 砦 · thung + trại nghĩa thành phần: thung + trại Nghĩa EngCihui 樁砦 huāngzhài n. <mil.> post obstacles