樁辦 zhuāng bàn · thung bạn Hán Việt: thung bạn · Pinyin: zhuāng bàn Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 辦 (bạn)Pinyinzhuāng bànHán Việtthung bạnCấu tạo樁 + 辦 · thung + bạn nghĩa thành phần: thung + bạn