樁配 zhuāng pèi · thung phối Hán Việt: thung phối · Pinyin: zhuāng pèi Tổng quan Cấu tạo: 樁 (thung) + 配 (phối)Pinyinzhuāng pèiHán Việtthung phốiCấu tạo樁 + 配 · thung + phối nghĩa thành phần: thung + phối