樂世 lè shì · nhạc thế Hán Việt: nhạc thế · Pinyin: lè shì Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 世 (thế)Pinyinlè shìHán Việtnhạc thếCấu tạo樂 + 世 · nhạc + thế nghĩa thành phần: nhạc + thế