乐干闼婆

nhạc kiền thát bà

Hán Việt: nhạc kiền thát bà

Tổng quan

lạc càn thát bà (天名)法華經序品四種乾闥婆中之一。樂為音樂,其名也。☸

Cấu tạo: (nhạc) + (kiền) + (thát) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc càn thát bà (天名)法華經序品四種乾闥婆中之一。樂為音樂,其名也。☸