樂兵 lè bīng · nhạc binh Hán Việt: nhạc binh · Pinyin: lè bīng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 兵 (binh)Pinyinlè bīngHán Việtnhạc binhCấu tạo樂 + 兵 · nhạc + binh nghĩa thành phần: nhạc + binh