樂冰 lè bīng · nhạc băng Hán Việt: nhạc băng · Pinyin: lè bīng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 冰 (băng)Pinyinlè bīngHán Việtnhạc băngCấu tạo樂 + 冰 · nhạc + băng nghĩa thành phần: nhạc + băng