樂助 nhạc trợ Hán Việt: nhạc trợ Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 助 (trợ)Hán Việtnhạc trợCấu tạo樂 + 助 · nhạc + trợ nghĩa thành phần: nhạc + trợ Nghĩa EngCihui 樂助 èzhù v. be willing to help