樂名 lè míng · nhạc danh Hán Việt: nhạc danh · Pinyin: lè míng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 名 (danh)Pinyinlè míngHán Việtnhạc danhCấu tạo樂 + 名 · nhạc + danh nghĩa thành phần: nhạc + danh