樂命 lè mìng · nhạc mệnh Hán Việt: nhạc mệnh · Pinyin: lè mìng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 命 (mệnh)Pinyinlè mìngHán Việtnhạc mệnhCấu tạo樂 + 命 · nhạc + mệnh nghĩa thành phần: nhạc + mệnh Nghĩa EngCihui 樂命 èmìng v.o. be content with one's lot