樂品 lè pǐn · nhạc phẩm Hán Việt: nhạc phẩm · Pinyin: lè pǐn Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 品 (phẩm)Pinyinlè pǐnHán Việtnhạc phẩmCấu tạo樂 + 品 · nhạc + phẩm nghĩa thành phần: nhạc + phẩm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂曲。《水滸傳》第四九回:「原來這樂和是個聰明伶俐的人,諸般樂品,盡皆曉得,學著便會。」