樂哈哈

nhạc cáp cáp

Hán Việt: nhạc cáp cáp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (cáp) + (cáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樂哈哈 èhāha v.p. joyful; cheerful