樂喪 lè sàng · nhạc tang Hán Việt: nhạc tang · Pinyin: lè sàng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 喪 (tang)Pinyinlè sàngHán Việtnhạc tangCấu tạo樂 + 喪 · nhạc + tang nghĩa thành phần: nhạc + tang