樂境

lè jìng nhạc cảnh

Hán Việt: nhạc cảnh · Pinyin: lè jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和平安樂的境遇。如:「目前大家能夠臻於樂境,全靠多年來共同努力的結果。」

Eng

  • Cihui 樂境 èjìng n. (state of) happiness