樂士

lè shì nhạc sĩ

Hán Việt: nhạc sĩ · Pinyin: lè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười học nhiều biết rộng về âm nhạc. Ngày xưa ta vẫn lầm lẫn Nhạc công với Nhạc sĩ. nhạc sĩ nhạc sĩ ☆Người học nhiều biết rộng về âm nhạc. Ngày xưa ta vẫn lầm lẫn Nhạc công với Nhạc sĩ.