樂婦 lè fù · nhạc phụ Hán Việt: nhạc phụ · Pinyin: lè fù Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 婦 (phụ)Pinyinlè fùHán Việtnhạc phụCấu tạo樂 + 婦 · nhạc + phụ nghĩa thành phần: nhạc + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 娼妓。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「船戶王溜兒、樂婦劉丑姐,原不知情,且贓物未見破散,暫時討保在外。」