樂官

nhạc quan

Hán Việt: nhạc quan

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hức quan coi về âm nhạc thời xưa. nhạc quan nhạc quan ☆Chức quan coi về âm nhạc thời xưa.

Eng

  • Cihui 樂官 uèguān n. <hist.> official in charge of music M:ge/¹míng/²wèi