Tổng quan
Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 山 (san) + 大 (đại) + 彿 (phất)
- Pinyin
- lè shān dà fú
- Hán Việt
- nhạc san đại phất
- Cấu tạo
- 樂 + 山 + 大 + 彿 · nhạc + san + đại + phất
nghĩa thành phần: nhạc + san + đại + phất
Từ liên quan
Gần nghĩa
大佛頂咒 · 大佛頂法 · 大佛頂經 · 乐山市 · 大佛閣 · 大佛頂 · 大佛頂三昧 · 大佛頂念誦法