大佛閣

đại phật các

Hán Việt: đại phật các

Tổng quan

CÁC Đại Phật Các

Cấu tạo: 大 (đại) + 佛 (phật) + 阁 (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại Phật Các。佛殿名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大佛頂 · 佛閣 · 大佛頂咒 · 大佛頂法 · 大佛頂經 · 大佛頂三昧 · 佛阁 · 大佛