樂從 lè cóng · nhạc tòng Hán Việt: nhạc tòng · Pinyin: lè cóng Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 從 (tòng)Pinyinlè cóngHán Việtnhạc tòngCấu tạo樂 + 從 · nhạc + tòng nghĩa thành phần: nhạc + tòng Nghĩa EngCihui 樂從 ècóng s.v. willing to obey/follow; obedient