樂德 lè dé · nhạc đức Hán Việt: nhạc đức · Pinyin: lè dé Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 德 (đức)Pinyinlè déHán Việtnhạc đứcCấu tạo樂 + 德 · nhạc + đức nghĩa thành phần: nhạc + đức Nghĩa ViệtCihui lạc đức (術語)四德之一。見四德條。☸