樂施會

lè shī huìnhạc thi hội

Hán Việt: nhạc thi hội · Pinyin: lè shī huì

Tổng quan

Oxfam (Ủy ban Cứu trợ Nạn đói Oxford)

Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 施 (thi) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oxfam

Eng

  • Cihui Oxfam (Oxford Committee for Famine Relief)

Đức

  • Handedict Oxfam (Eig, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

樂施 · 乐施